Trang chủ

Tử Vi Đẩu Số CanChi

📖 Chú thích Lá Số CanChi

Ngũ Hành (Màu sao)

Hỏa— Nóng, mạnh, bùng phát
Mộc— Sinh trưởng, phát triển
Thổ— Ổn định, trung hòa
Kim— Sắc bén, quyết đoán
Thủy— Linh hoạt, biến đổi

Đặc Tính Sao (M/V/Đ/H/B)

MMiếu— Vị trí tốt nhất
VVượng— Vị trí mạnh
ĐĐắc— Vị trí khá
HHãm— Vị trí yếu
BBình— Trung bình

Cấu trúc Cung

Sao— Chính tinh (chữ to, đậm)
Sao— Phụ tinh quan trọng
Sao— Phụ tinh thường
Cột trái: Cát tinh|Cột phải: Hung tinh

Tam Phương Tứ Chính

Cung đang xem
Xung Chiếu (đối diện)
Tam Hợp (cách 4 cung)
Đại Hạn( Click để xem tiểu hạn )
Đại hạn hiện tại (29 tuổi)
Cung đang xem
Đ.Tỵ
Tật ách
72

Vũ Khúc (H)

Phá Quân (H)

Lộc Tồn

Thiếu Âm

Bác Sĩ

Thai Phụ

L. Lộc Tồn

Cô Thần

Lưu Hà

Thiên Sứ

M.Ngọ
Tài bạch
82

Thái Dương (M)

Lực Sĩ

Long Trì

Thiên Trù

Kình Dương (H)

Quan Phù

Đẩu Quân

L. Thái Tuế

L. Kình Dương

K.Mùi
Tử tức
92

Thiên Phủ (Đ)

Thiên Việt

Thiên Hỷ

Thanh Long

Nguyệt Đức

Tử Phù

C.Thân
Phu thê
Thân
102

Thiên Cơ (V)

Thái Âm (V)

Thiên Mã (Đ)

Hóa Quyền

Giải Thần

Phượng Các

Thiên Y

L. Thiên Mã

LN Văn Tinh

Hóa Kỵ (H)

Thiên Diêu (Đ)

Tuế Phá

Tiểu Hao (Đ)

Thiên Hư

L. Tang Môn

B.Thìn
Thiên di
62

Thiên Đồng (H)

Đà La (Đ)

Linh Tinh (H)

Thiên Hình (H)

Tang Môn (H)

Quan Phủ

Thiên Khốc (H)

Thiên La

L. Đà La

CanChi Cyber

Lá Số Tử Vi


TênLá Số CanChi
Năm1998Mậu Dần
Tháng8Tân Dậu
Ngày15Giáp Ngọ
Giờ21h - 22h59Ất Hợi
Năm xem2026
Bính Ngọ29 tuổi

Âm Dương
Dương NamÂm dương thuận lý
MệnhThành đầu thổ
Cục
Thủy nhị CụcBản mệnh khắc Cục
T.Dậu
Huynh đệ
112

Tử Vi (B)

Tham Lang (H)

Hóa Lộc

Long Đức

Tướng Quân

Phá Toái

.Mão
Nô bộc
52

Hữu Bật

Văn Khúc (H)

Hóa Khoa

Đào Hoa

Thiếu Dương

Thiên Phúc

Thiên Quan

Thiên Giải

L. Đào Hoa

Thiên Không

Phục Binh

Thiên Thương

N.Tuất
Mệnh
2

Cự Môn (H)

Tấu Thư

Hoa Cái

Đường Phù

Thiên Thọ

Địa Kiếp (H)

Bạch Hổ (H)

Địa Võng

G.Dần
Quan lộc
42

Địa Giải

Thiên Quý

Thái Tuế

Đại Hao (Đ)

L. Bạch Hổ

.Sửu
Điền trạch
32

Liêm Trinh (Đ)

Thất Sát (Đ)

Thiên Khôi

Hồng Loan

Quốc Ấn

Phong Cáo

Tam Thai

Bát Tọa

Quả Tú

Trực Phù

Bệnh Phù

G.
Phúc đức
22

Thiên Lương (M)

Hỷ Thần

Thiên Tài

Ân Quang

Hỏa Tinh (H)

Địa Không (H)

Điếu Khách

L. Thiên Khốc

L. Thiên Hư

Q.Hợi
Phụ mẫu
12

Thiên Tướng (Đ)

Tả Phù

Văn Xương (Đ)

Phúc Đức

Thiên Đức

Phi Liêm

Kiếp Sát

L. Kiếp Sát

Triệt
Tuần